No. Descriptions Methods Results
1 Distillation ASTM D86 ASTM D86
IBP, 0C 37.2
10 %V, 0C 60.9
30 %V, 0C 88.1
50 %V, 0C 112
70 %V, 0C 143
90 %V, 0C 213
FBP , 0C 280.7
% Vol Residue & loss 1.9
2 Density at 15 0C, g/ml (ASTM D1298) 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ Sulfur content, %wt (ASTM D1266) 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ Acidity (mg KOH/g) (ASTM D974) 0.019
5 Viscosity at 20 0C, cSt (ASTM D445) 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ Water content, ppm (ASTM D1744) 87
7 Mercaptan, %wt (ASTM D3227) 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ Wax content, %wt (UOP 46) 0.04
9 Pour point, 0C (ASTM D97) < -55
10 RON ASTM D2699 60.5
11 H2S, %mol ASTM D5504 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ CO2, %mol ASTM D1945 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ Cloud point, 0C ASTM D2500 <-55
14 Freezing point, 0C ASTM D2386 <-55
Bảng: Các chỉ tiêu kỹ thuật của Condensate Nam Côn Sơn