Thông tin thị trường ngày
🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ
* Giá dầu ngày 07/09/2012 (USD/thùng):
Dầu thô
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Đóng cửa
Brent 112.80
114.70
112.30
114.30 ( ▲1.5)
WTI 94.80
96.80
94.10
96.40 ( ▲1.6)
THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI 06giờ 37phút, ngày 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ
🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem Link
Giá cảThay đổi
Dầu thô WTI (USD/thùng)96.4+0.9 (+0.9%)
Khí thiên nhiên (USD/triệu BTU)2.7-0.1 (-3.4%)
Vàng (USD/ounce)1,738.0+34.8 (+2.0%)
Đồng (USD/pound)3.6+0.1 (+3.7%)
Bạc (USD/ounce)33.7+1.0 (+3.1%)
Ngũ cốc (USD/giạ)799.5+1.0 (+0.1%)
Đường (USD/pound)19.4+0.5 (+2.7%)
Cà phê (USD/pound)163.1+4.9 (+3.1%)
Cotton (USD/pound)76.3+0.3 (+0.4%)
Thóc chưa xay (USD/tạ)15.0+0.3 (+2.3%)
Lúa mì (USD/pound)905.0+13.3 (+1.5%)
Đậu tương (USD/pound)1,736.5-10.5 (-0.6%)
Ethanol (USD/gal)2.5+0.0 (+0.4%)
Platinum (USD/ounce)1,596.3+9.9 (+0.6%)
Palladium (USD/ounce)654.8+7.0 (+1.1%)
THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH 06giờ 37phút, ngày 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ
🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem Link
Giá muaGiá bánThay đổi
Vàng TG(USD)1,738.0+34.8 (+2.0%)
Vàng SJC45,89046,2700(0.0%)
SGD16,73416,9660(0.0%)
HKD2,0302,7070(0.0%)
CNY3,2643,3010(0.0%)
Bảng Anh33,19933,5590(0.0%)
USD (VCB)20,83020,8700(0.0%)
EUR (VCB)26,15926,6050(0.0%)
7/9/2012 VN Index397.51+4.10(+1.04%)▲ HNX Index60.39+0.07(+0.12%)▲ USD(VCB)20.870.00(0.00%) Vàng(SJC)45.720.00(0.00%) Dầu thô(Nymex)94.32+1.06(+1.14%)▲ Dow13,307.00+14.64(+0.11%)▲ Nasdaq3,136.42+0.61(+0.02%)▲ S&P 5001,438.00+5.80(+0.40%)▲ Shanghai Composite2,037.68-5.97(-0.29%)▼ Hang Seng18,655.00+25.42(+0.14%)▲ FTSE 1005,795.00+17.46(+0.30%)▲ CAC 403,017.00+1.43(+0.05%)▲ DAX 306,264.00-16.42(-0.26%)▼ Nikkei 2558,440.00-102.46(-1.20%)▼
CẬP
NHẬT THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG HẰNG NGÀY NHANH CHÓNG BẰNG SMS
Loại thị trường
Cấu trúc mã lệnh
Loại thị trường
Cấu trúc mã lệnh Giá cà phê
hằng ngày
GIACAFE gởi
8588 Giá dầu thô, xăng dầu
Singapore
OIL gởi
8788 Giá hạt tiêu
hằng ngày
HATTIEU gởi
8588 Giá xăng dầu trong nước
XANGDAU gởi
8588 Giá vàng SJC
GIASJC gởi
8588 Tỷ giá hối đoái
TYGIA gởi
8588 Giá vàng thế
giới
GIAVANG gởi
8588 Giá cao su
CAOSU gởi
8588 THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH 06giờ 37phút, ngày
🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem SĐT/Liên hệ 🔒 Bấm Cảm ơn hoặc Trả lời để xem Link Giá muaGiá bánThay đổi
Vàng TG(USD)1,738.0+34.8 (+2.0%)
Vàng SJC45,89046,2700(0.0%)
SGD16,73416,9660(0.0%)
HKD2,0302,7070(0.0%)
CNY3,2643,3010(0.0%)
Bảng Anh33,19933,5590(0.0%)
USD (VCB)20,83020,8700(0.0%)
EUR (VCB)26,15926,6050(0.0%)

